キ
Kimuchi
Nihongo
Tra cứu
Lộ trình
Kanji
Ngữ pháp
Chủ đề
JLPT
BJT
Dịch
vi
Từ vựng
N2
Danh từ
専業主婦
せんぎょうしゅふ
Nội trợ toàn thời gian
Phát âm
Ví dụ
Kanji trong từ này
専
セン・もっぱ(ら)
chuyên môn; chuyên về · N2 · 9画
業
ギョウ・わざ
nghề nghiệp; công việc · N4 · 13画
主
シュ・ぬし
chủ; người đứng đầu · N4 · 5画
婦
フ・よめ
phụ nữ; vợ · N3 · 11画
Luyện viết
専
業
主
婦
家
Gia đình
Ghi chú từ cộng đồng
Nhiều lượt thích nhất
Mới nhất