Từ vựng
N2Danh từ古着
ふるぎ
quần áo cũ
Ví dụ
ふるぎをかったことがありますか。
古着を買ったことがありますか。
Bạn đã bao giờ mua quần áo cũ chưa?
このふるぎはやすくて、でざいんもすてきです。
この古着は安くて、デザインも素敵です。
Quần áo cũ này rẻ và có thiết kế đẹp.
Từ vựng
N2Danh từふるぎ
quần áo cũ
ふるぎをかったことがありますか。
古着を買ったことがありますか。
Bạn đã bao giờ mua quần áo cũ chưa?
このふるぎはやすくて、でざいんもすてきです。
この古着は安くて、デザインも素敵です。
Quần áo cũ này rẻ và có thiết kế đẹp.