キ
Kimuchi
Nihongo
Tra cứu
Lộ trình
Kanji
Ngữ pháp
Chủ đề
JLPT
BJT
Dịch
vi
Từ vựng
N2
Danh từ
新婚
しんこん
Mới cưới
Phát âm
Ví dụ
Kanji trong từ này
新
シン・あたら(しい)
mới; mới mẻ · N4 · 13画
婚
コン
kết hôn; hôn nhân · N3 · 11画
Luyện viết
新
婚
家
Gia đình
Ghi chú từ cộng đồng
Nhiều lượt thích nhất
Mới nhất
新婚 — Mới cưới · Kimuchi Nihongo