キ
Kimuchi
Nihongo
Tra cứu
Lộ trình
Kanji
Ngữ pháp
Chủ đề
JLPT
BJT
Dịch
vi
Từ vựng
N2
Danh từ
出産
しゅっさん
Sinh nở
Phát âm
Ví dụ
Kanji trong từ này
出
シュツ・で(る)
ra; đưa ra · N5 · 5画
産
サン・う(む)
sinh đẻ; sản xuất · N3 · 11画
Luyện viết
出
産
家
Gia đình
Ghi chú từ cộng đồng
Nhiều lượt thích nhất
Mới nhất
出産 — Sinh nở · Kimuchi Nihongo