キ
Kimuchi
Nihongo
Tra cứu
Lộ trình
Kanji
Ngữ pháp
Chủ đề
JLPT
BJT
Dịch
vi
Từ vựng
N2
Danh từ
親孝行
おやこうこう
Hiếu thảo
Phát âm
Ví dụ
Kanji trong từ này
親
シン・おや
cha mẹ; họ hàng · N4 · 16画
孝
コウ
Hiếu – hiếu thảo · N1 · 7画
行
コウ・い(く)
đi; thực hành · N5 · 6画
Luyện viết
親
孝
行
家
Gia đình
Ghi chú từ cộng đồng
Nhiều lượt thích nhất
Mới nhất
親孝行 — Hiếu thảo · Kimuchi Nihongo