キ
Kimuchi
Nihongo
Tra cứu
Lộ trình
Kanji
Ngữ pháp
Chủ đề
JLPT
BJT
Dịch
vi
Từ vựng
N2
Động từ nhóm 1
受け継ぐ
うけつぐ
Kế thừa
Phát âm
Ví dụ
Kanji trong từ này
受
ジュ・う(ける)
nhận; tiếp nhận · N3 · 8画
継
ケイ・つ(ぐ)
kế thừa; nối tiếp · N1 · 13画
Luyện viết
受
継
家
Gia đình
Ghi chú từ cộng đồng
Nhiều lượt thích nhất
Mới nhất
受け継ぐ — Kế thừa · Kimuchi Nihongo