キ
Kimuchi
Nihongo
Tra cứu
Lộ trình
Kanji
Ngữ pháp
Chủ đề
JLPT
BJT
Dịch
vi
Từ vựng
N2
Danh từ
同居
どうきょ
Sống chung
Phát âm
Ví dụ
Kanji trong từ này
同
ドウ・おな(じ)
giống nhau; cùng · N4 · 6画
居
キョ・い(る)
ở; cư trú · N3 · 8画
Luyện viết
同
居
家
Gia đình
Ghi chú từ cộng đồng
Nhiều lượt thích nhất
Mới nhất
同居 — Sống chung · Kimuchi Nihongo