キ
Kimuchi
Nihongo
Tra cứu
Lộ trình
Kanji
Ngữ pháp
Chủ đề
JLPT
BJT
Dịch
vi
Từ vựng
N2
Danh từ
家族構成
かぞくこうせい
Cơ cấu gia đình
Phát âm
Ví dụ
Kanji trong từ này
家
カ・いえ
nhà; gia đình · N4 · 10画
族
ゾク
họ hàng; gia tộc · N4 · 11画
構
コウ・かま(える)
cấu tạo; dựng nên · N3 · 14画
成
セイ・な(る)
trở thành; hoàn thành · N3 · 6画
Luyện viết
家
族
構
成
家
Gia đình
Ghi chú từ cộng đồng
Nhiều lượt thích nhất
Mới nhất