キ
Kimuchi
Nihongo
Tra cứu
Lộ trình
Kanji
Ngữ pháp
Chủ đề
JLPT
BJT
Dịch
vi
Từ vựng
N1
Danh từ
親戚付き合い
しんせきづきあい
Quan hệ họ hàng
Phát âm
Ví dụ
Kanji trong từ này
親
シン・おや
cha mẹ; họ hàng · N4 · 16画
付
フ・つ(ける)
gắn vào; đính kèm · N3 · 5画
合
ゴウ・あ(う)
hợp nhau; kết hợp · N3 · 6画
Luyện viết
親
付
合
家
Gia đình
Ghi chú từ cộng đồng
Nhiều lượt thích nhất
Mới nhất