Từ vựng
N3Danh từ広場
ひろば
quảng trường
Ví dụ
こどもたちがひろばであそんでいます。
こどもたちが広場で遊んでいます。
Những đứa trẻ đang chơi ở quảng trường.
えきまえのひろばはひとがいっぱいです。
駅前の広場は人がいっぱいです。
Quảng trường phía trước nhà ga đầy người.
Từ vựng
N3Danh từひろば
quảng trường
こどもたちがひろばであそんでいます。
こどもたちが広場で遊んでいます。
Những đứa trẻ đang chơi ở quảng trường.
えきまえのひろばはひとがいっぱいです。
駅前の広場は人がいっぱいです。
Quảng trường phía trước nhà ga đầy người.