キ
Kimuchi
Nihongo
Tra cứu
Lộ trình
Kanji
Ngữ pháp
Chủ đề
JLPT
BJT
Dịch
vi
Từ vựng
N2
Danh từ
陸上競技
りくじょうきょうぎ
Điền kinh
Phát âm
Ví dụ
Kanji trong từ này
陸
リク・おか
đất liền; lục địa · N2 · 11画
上
ジョウ・うえ
trên · N5 · 3画
競
キョウ・きそ(う)
thi đua; cạnh tranh · N2 · 20画
技
ギ・わざ
kỹ thuật; tay nghề · N2 · 7画
Luyện viết
陸
上
競
技
球
Thể thao
Ghi chú từ cộng đồng
Nhiều lượt thích nhất
Mới nhất
陸上競技 — Điền kinh · Kimuchi Nihongo