キ
Kimuchi
Nihongo
Tra cứu
Lộ trình
Kanji
Ngữ pháp
Chủ đề
JLPT
BJT
Dịch
vi
Từ vựng
N3
Danh từ
大会
たいかい
Giải đấu
Phát âm
Ví dụ
Kanji trong từ này
大
ダイ・おお(きい)
to; lớn · N5 · 3画
会
カイ・あ(う)
gặp gỡ; hội họp · N4 · 6画
Luyện viết
大
会
球
Thể thao
Ghi chú từ cộng đồng
Nhiều lượt thích nhất
Mới nhất
大会 — Giải đấu · Kimuchi Nihongo