キ
Kimuchi
Nihongo
Tra cứu
Lộ trình
Kanji
Ngữ pháp
Chủ đề
JLPT
BJT
Dịch
vi
Từ vựng
N2
Danh từ
予選
よせん
Vòng loại
Phát âm
Ví dụ
Kanji trong từ này
予
ヨ・あらかじ(め)
trước; dự trước · N3 · 4画
選
セン・えら(ぶ)
chọn; tuyển chọn · N3 · 15画
Luyện viết
予
選
球
Thể thao
Ghi chú từ cộng đồng
Nhiều lượt thích nhất
Mới nhất