キ
Kimuchi
Nihongo
Tra cứu
Lộ trình
Kanji
Ngữ pháp
Chủ đề
JLPT
BJT
Dịch
vi
Từ vựng
N2
Danh từ
準優勝
じゅんゆうしょう
Á quân
Phát âm
Ví dụ
Kanji trong từ này
準
ジュン・じゅん(じる)
chuẩn mực; bán (dự bị) · N2 · 13画
優
ユウ・やさ(しい)
ưu tú; dịu dàng · N3 · 17画
勝
ショウ・か(つ)
thắng; hơn · N3 · 12画
Luyện viết
準
優
勝
球
Thể thao
Ghi chú từ cộng đồng
Nhiều lượt thích nhất
Mới nhất