キ
Kimuchi
Nihongo
Tra cứu
Lộ trình
Kanji
Ngữ pháp
Chủ đề
JLPT
BJT
Dịch
vi
Từ vựng
N2
Danh từ
新記録
しんきろく
Kỷ lục mới
Phát âm
Ví dụ
Kanji trong từ này
新
シン・あたら(しい)
mới; mới mẻ · N4 · 13画
記
キ・しる(す)
ghi chép; ghi nhớ · N3 · 10画
録
ロク・しる(す)
ghi chép; ghi âm · N2 · 16画
Luyện viết
新
記
録
球
Thể thao
Ghi chú từ cộng đồng
Nhiều lượt thích nhất
Mới nhất