Từ vựng
N3Tính từ -na正確
せいかく
chính xác
Ví dụ
このじょうほうはせいかくです。
この情報は正確です。
Thông tin này là chính xác.
とけいはせいかくにじかんをしめしています。
時計は正確に時間を示しています。
Đồng hồ hiển thị giờ chính xác.
Từ vựng
N3Tính từ -naせいかく
chính xác
このじょうほうはせいかくです。
この情報は正確です。
Thông tin này là chính xác.
とけいはせいかくにじかんをしめしています。
時計は正確に時間を示しています。
Đồng hồ hiển thị giờ chính xác.