Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N3Tính từ -na

正確

せいかく

chính xác

Ví dụ

  • このじょうほうはせいかくです。

    この情報は正確です。

    Thông tin này là chính xác.

  • とけいはせいかくにじかんをしめしています。

    時計は正確に時間を示しています。

    Đồng hồ hiển thị giờ chính xác.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng