キ
Kimuchi
Nihongo
Tra cứu
Lộ trình
Kanji
Ngữ pháp
Chủ đề
JLPT
BJT
Dịch
vi
Từ vựng
N2
Danh từ
出場
しゅつじょう
Tham gia thi đấu
Phát âm
Ví dụ
Kanji trong từ này
出
シュツ・で(る)
ra; đưa ra · N5 · 5画
場
ジョウ・ば
nơi chốn; địa điểm · N4 · 12画
Luyện viết
出
場
球
Thể thao
Ghi chú từ cộng đồng
Nhiều lượt thích nhất
Mới nhất