Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N3Danh từ

ホームラン

ほーむらん

Cú đánh ghi điểm (home run)

Ví dụ

Ghi chú từ cộng đồng

    ホームラン — Cú đánh ghi điểm (home run) · Kimuchi Nihongo