Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N2Danh từ

一人旅

ひとりたび

Du lịch một mình

Ví dụ

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    一人旅 — Du lịch một mình · Kimuchi Nihongo