Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N4Cụm từ

景色がいい

けしきがいい

Phong cảnh đẹp

Ví dụ

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    景色がいい — Phong cảnh đẹp · Kimuchi Nihongo