キ
Kimuchi
Nihongo
Tra cứu
Lộ trình
Kanji
Ngữ pháp
Chủ đề
JLPT
BJT
Dịch
vi
Từ vựng
N4
Danh từ
お土産
おみやげ
Quà lưu niệm
Phát âm
Ví dụ
Kanji trong từ này
土
ド・つち
đất · N5 · 3画
産
サン・う(む)
sinh đẻ; sản xuất · N3 · 11画
Luyện viết
土
産
旅
Du lịch
Ghi chú từ cộng đồng
Nhiều lượt thích nhất
Mới nhất