キ
Kimuchi
Nihongo
Tra cứu
Lộ trình
Kanji
Ngữ pháp
Chủ đề
JLPT
BJT
Dịch
vi
Từ vựng
N3
Danh từ
名物
めいぶつ
Đặc sản
Phát âm
Ví dụ
Kanji trong từ này
名
メイ・な
tên; danh tiếng · N5 · 6画
物
ブツ・もの
vật; đồ vật · N4 · 8画
Luyện viết
名
物
旅
Du lịch
Ghi chú từ cộng đồng
Nhiều lượt thích nhất
Mới nhất
名物 — Đặc sản · Kimuchi Nihongo