キ
Kimuchi
Nihongo
Tra cứu
Lộ trình
Kanji
Ngữ pháp
Chủ đề
JLPT
BJT
Dịch
vi
Từ vựng
N3
Danh từ
民宿
みんしゅく
Nhà nghỉ dân dã
Phát âm
Ví dụ
Kanji trong từ này
民
ミン・たみ
dân; nhân dân · N3 · 5画
宿
シュク・やど
nhà trọ; trú ngụ · N3 · 11画
Luyện viết
民
宿
旅
Du lịch
Ghi chú từ cộng đồng
Nhiều lượt thích nhất
Mới nhất