Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N3Danh từ

田んぼ

たんぼ

ruộng lúa

Ví dụ

  • まいにちたんぼではたらいています。

    毎日田んぼで働いています。

    Tôi làm việc ở cánh đồng lúa mỗi ngày.

  • たんぼにはみずがいっぱいです。

    田んぼには水がいっぱいです。

    Cánh đồng lúa đầy nước.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    田んぼ — ruộng lúa · Kimuchi Nihongo