キ
Kimuchi
Nihongo
Tra cứu
Lộ trình
Kanji
Ngữ pháp
Chủ đề
JLPT
BJT
Dịch
vi
Từ vựng
N2
Danh từ
満室
まんしつ
Hết phòng
Phát âm
Ví dụ
Kanji trong từ này
満
マン・み(ちる)
đầy; tròn đủ · N3 · 12画
室
シツ・むろ
phòng; căn phòng · N4 · 9画
Luyện viết
満
室
旅
Du lịch
Ghi chú từ cộng đồng
Nhiều lượt thích nhất
Mới nhất
満室 — Hết phòng · Kimuchi Nihongo