キ
Kimuchi
Nihongo
Tra cứu
Lộ trình
Kanji
Ngữ pháp
Chủ đề
JLPT
BJT
Dịch
vi
Từ vựng
N2
Danh từ
朝食付き
ちょうしょくつき
Kèm bữa sáng
Phát âm
Ví dụ
Kanji trong từ này
朝
チョウ・あさ
buổi sáng; triều đình · N4 · 12画
食
ショク・た(べる)
ăn; đồ ăn · N5 · 9画
付
フ・つ(ける)
gắn vào; đính kèm · N3 · 5画
Luyện viết
朝
食
付
旅
Du lịch
Ghi chú từ cộng đồng
Nhiều lượt thích nhất
Mới nhất