キ
Kimuchi
Nihongo
Tra cứu
Lộ trình
Kanji
Ngữ pháp
Chủ đề
JLPT
BJT
Dịch
vi
Từ vựng
N2
Danh từ
直行便
ちょっこうびん
Chuyến bay thẳng
Phát âm
Ví dụ
Kanji trong từ này
直
チョク・ただ(ちに)
thẳng; ngay thẳng · N3 · 8画
行
コウ・い(く)
đi; thực hành · N5 · 6画
便
ベン・たよ(り)
tiện lợi; chuyến (xe · N3 · 9画
Luyện viết
直
行
便
旅
Du lịch
Ghi chú từ cộng đồng
Nhiều lượt thích nhất
Mới nhất