キ
Kimuchi
Nihongo
Tra cứu
Lộ trình
Kanji
Ngữ pháp
Chủ đề
JLPT
BJT
Dịch
vi
Từ vựng
N2
Danh từ
旅行保険
りょこうほけん
Bảo hiểm du lịch
Phát âm
Ví dụ
Kanji trong từ này
旅
リョ・たび
đi du lịch; chuyến đi · N4 · 10画
行
コウ・い(く)
đi; thực hành · N5 · 6画
保
ホ・たも(つ)
giữ gìn; bảo vệ · N1 · 9画
険
ケン・けわ(しい)
hiểm trở; nguy hiểm · N3 · 11画
Luyện viết
旅
行
保
険
旅
Du lịch
Ghi chú từ cộng đồng
Nhiều lượt thích nhất
Mới nhất