Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N2Danh từ

自撮り

じどり

Chụp ảnh tự sướng

Ví dụ

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    自撮り — Chụp ảnh tự sướng · Kimuchi Nihongo