キ
Kimuchi
Nihongo
Tra cứu
Lộ trình
Kanji
Ngữ pháp
Chủ đề
JLPT
BJT
Dịch
vi
Từ vựng
N2
Danh từ
自撮り
じどり
Chụp ảnh tự sướng
Phát âm
Ví dụ
Kanji trong từ này
自
ジ・みずか(ら)
tự mình; bản thân · N4 · 6画
撮
サツ・と(る)
chụp ảnh; quay phim · N1 · 15画
Luyện viết
自
撮
旅
Du lịch
Ghi chú từ cộng đồng
Nhiều lượt thích nhất
Mới nhất
自撮り — Chụp ảnh tự sướng · Kimuchi Nihongo