キ
Kimuchi
Nihongo
Tra cứu
Lộ trình
Kanji
Ngữ pháp
Chủ đề
JLPT
BJT
Dịch
vi
Từ vựng
N1
Danh từ
名所巡り
めいしょめぐり
Đi thăm các danh thắng
Phát âm
Ví dụ
Kanji trong từ này
名
メイ・な
tên; danh tiếng · N5 · 6画
所
ショ・ところ
nơi; chỗ · N3 · 8画
巡
ジュン・めぐ(る)
đi tuần; vòng quanh · N1 · 6画
Luyện viết
名
所
巡
旅
Du lịch
Ghi chú từ cộng đồng
Nhiều lượt thích nhất
Mới nhất