キ
Kimuchi
Nihongo
Tra cứu
Lộ trình
Kanji
Ngữ pháp
Chủ đề
JLPT
BJT
Dịch
vi
Từ vựng
N2
Danh từ
宿泊費
しゅくはくひ
Tiền phòng
Phát âm
Ví dụ
Kanji trong từ này
宿
シュク・やど
nhà trọ; trú ngụ · N3 · 11画
泊
ハク・と(まる)
trọ qua đêm; lưu lại · N2 · 8画
費
ヒ・つい(やす)
chi phí; tiêu tốn · N3 · 12画
Luyện viết
宿
泊
費
旅
Du lịch
Ghi chú từ cộng đồng
Nhiều lượt thích nhất
Mới nhất
宿泊費 — Tiền phòng · Kimuchi Nihongo