Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N2Danh từ

宿泊費

しゅくはくひ

Tiền phòng

Ví dụ

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    宿泊費 — Tiền phòng · Kimuchi Nihongo