キ
Kimuchi
Nihongo
Tra cứu
Lộ trình
Kanji
Ngữ pháp
Chủ đề
JLPT
BJT
Dịch
vi
Từ vựng
N3
Danh từ
時刻表
じこくひょう
Bảng giờ tàu
Phát âm
Ví dụ
Kanji trong từ này
時
ジ・とき
thời gian; giờ · N5 · 10画
刻
コク・きざ(む)
khắc; chạm · N3 · 8画
表
ヒョウ・おもて
mặt ngoài; biểu hiện · N3 · 8画
Luyện viết
時
刻
表
車
Giao thông
Ghi chú từ cộng đồng
Nhiều lượt thích nhất
Mới nhất
時刻表 — Bảng giờ tàu · Kimuchi Nihongo