Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N4Tính từ -na

立派

りっぱ

tuyệt vời, đàng hoàng

Ví dụ

  • あのりっぱないえをみてください。

    あの立派な家を見てください。

    Nhìn cái nhà tuyệt vời đó.

  • かれはりっぱなひとです。

    彼は立派な人です。

    Anh ấy là một người tốt.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    立派 — tuyệt vời, đàng hoàng · Kimuchi Nihongo