Từ vựng
N4Tính từ -na立派
りっぱ
tuyệt vời, đàng hoàng
Ví dụ
あのりっぱないえをみてください。
あの立派な家を見てください。
Nhìn cái nhà tuyệt vời đó.
かれはりっぱなひとです。
彼は立派な人です。
Anh ấy là một người tốt.
Từ vựng
N4Tính từ -naりっぱ
tuyệt vời, đàng hoàng
あのりっぱないえをみてください。
あの立派な家を見てください。
Nhìn cái nhà tuyệt vời đó.
かれはりっぱなひとです。
彼は立派な人です。
Anh ấy là một người tốt.