キ
Kimuchi
Nihongo
Tra cứu
Lộ trình
Kanji
Ngữ pháp
Chủ đề
JLPT
BJT
Dịch
vi
Từ vựng
N1
Danh từ
人身事故
じんしんじこ
Tai nạn có người (đường sắt)
Phát âm
Ví dụ
Kanji trong từ này
人
ジン・ひと
người · N5 · 2画
身
シン・み
Thân – thân thể; bản thân · N3 · 7画
事
ジ・こと
việc; sự việc · N4 · 8画
故
コ・ゆえ
cũ; cớ · N1 · 9画
Luyện viết
人
身
事
故
車
Giao thông
Ghi chú từ cộng đồng
Nhiều lượt thích nhất
Mới nhất