キ
Kimuchi
Nihongo
Tra cứu
Lộ trình
Kanji
Ngữ pháp
Chủ đề
JLPT
BJT
Dịch
vi
Từ vựng
N2
Danh từ
駐車違反
ちゅうしゃいはん
Đỗ xe sai quy định
Phát âm
Ví dụ
Kanji trong từ này
駐
チュウ
đồn trú; đỗ xe · N2 · 15画
車
シャ・くるま
xe; xe cộ · N5 · 7画
違
イ・ちが(う)
khác nhau; sai khác · N3 · 13画
反
ハン・そ(る)
chống lại; ngược lại · N3 · 4画
Luyện viết
駐
車
違
反
車
Giao thông
Ghi chú từ cộng đồng
Nhiều lượt thích nhất
Mới nhất