キ
Kimuchi
Nihongo
Tra cứu
Lộ trình
Kanji
Ngữ pháp
Chủ đề
JLPT
BJT
Dịch
vi
Từ vựng
N3
Danh từ
青信号
あおしんごう
Đèn xanh
Phát âm
Ví dụ
Kanji trong từ này
青
セイ・あお
màu xanh; xanh lam · N4 · 8画
信
シン
tin tưởng; lòng tin · N3 · 9画
号
ゴウ・さけ(ぶ)
số hiệu; tên gọi · N3 · 5画
Luyện viết
青
信
号
車
Giao thông
Ghi chú từ cộng đồng
Nhiều lượt thích nhất
Mới nhất
青信号 — Đèn xanh · Kimuchi Nihongo