キ
Kimuchi
Nihongo
Tra cứu
Lộ trình
Kanji
Ngữ pháp
Chủ đề
JLPT
BJT
Dịch
vi
Từ vựng
N2
Danh từ
乗車券
じょうしゃけん
Vé tàu xe
Phát âm
Ví dụ
Kanji trong từ này
乗
ジョウ・の(る)
đi (xe); cưỡi · N3 · 9画
車
シャ・くるま
xe; xe cộ · N5 · 7画
券
ケン
vé; phiếu · N2 · 8画
Luyện viết
乗
車
券
車
Giao thông
Ghi chú từ cộng đồng
Nhiều lượt thích nhất
Mới nhất
乗車券 — Vé tàu xe · Kimuchi Nihongo