キ
Kimuchi
Nihongo
Tra cứu
Lộ trình
Kanji
Ngữ pháp
Chủ đề
JLPT
BJT
Dịch
vi
Từ vựng
N2
Động từ nhóm 1
乗り過ごす
のりすごす
Đi quá ga
Phát âm
Ví dụ
Kanji trong từ này
乗
ジョウ・の(る)
đi (xe); cưỡi · N3 · 9画
過
カ・す(ぎる)
đi qua; vượt quá · N3 · 12画
Luyện viết
乗
過
車
Giao thông
Ghi chú từ cộng đồng
Nhiều lượt thích nhất
Mới nhất
乗り過ごす — Đi quá ga · Kimuchi Nihongo