Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N2Động từ nhóm 1

乗り過ごす

のりすごす

Đi quá ga

Ví dụ

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    乗り過ごす — Đi quá ga · Kimuchi Nihongo