キ
Kimuchi
Nihongo
Tra cứu
Lộ trình
Kanji
Ngữ pháp
Chủ đề
JLPT
BJT
Dịch
vi
Từ vựng
N3
Danh từ
新商品
しんしょうひん
Sản phẩm mới
Phát âm
Ví dụ
Kanji trong từ này
新
シン・あたら(しい)
mới; mới mẻ · N4 · 13画
商
ショウ・あきな(う)
buôn bán; thương mại · N3 · 11画
品
ヒン・しな
hàng hóa; sản phẩm · N4 · 9画
Luyện viết
新
商
品
買
Mua sắm
Ghi chú từ cộng đồng
Nhiều lượt thích nhất
Mới nhất