キ
Kimuchi
Nihongo
Tra cứu
Lộ trình
Kanji
Ngữ pháp
Chủ đề
JLPT
BJT
Dịch
vi
Từ vựng
N3
Danh từ
人気商品
にんきしょうひん
Sản phẩm bán chạy
Phát âm
Ví dụ
Kanji trong từ này
人
ジン・ひと
người · N5 · 2画
気
キ・いき
không khí; tinh thần · N5 · 6画
商
ショウ・あきな(う)
buôn bán; thương mại · N3 · 11画
品
ヒン・しな
hàng hóa; sản phẩm · N4 · 9画
Luyện viết
人
気
商
品
買
Mua sắm
Ghi chú từ cộng đồng
Nhiều lượt thích nhất
Mới nhất