Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N2Danh từ

カード払い

かーどばらい

Trả bằng thẻ

Ví dụ

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    カード払い — Trả bằng thẻ · Kimuchi Nihongo