キ
Kimuchi
Nihongo
Tra cứu
Lộ trình
Kanji
Ngữ pháp
Chủ đề
JLPT
BJT
Dịch
vi
Từ vựng
N2
Danh từ
一括払い
いっかつばらい
Trả một lần
Phát âm
Ví dụ
Kanji trong từ này
一
イチ・ひと(つ)
một · N5 · 1画
括
カツ・くく(る)
buộc lại; gộp chung · N1 · 9画
払
フツ・はら(う)
trả tiền; phủi · N3 · 5画
Luyện viết
一
括
払
買
Mua sắm
Ghi chú từ cộng đồng
Nhiều lượt thích nhất
Mới nhất
一括払い — Trả một lần · Kimuchi Nihongo