Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1Danh từ

衝動買い

しょうどうがい

Mua theo cảm hứng

Ví dụ

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    衝動買い — Mua theo cảm hứng · Kimuchi Nihongo