キ
Kimuchi
Nihongo
Tra cứu
Lộ trình
Kanji
Ngữ pháp
Chủ đề
JLPT
BJT
Dịch
vi
Từ vựng
N1
Danh từ
衝動買い
しょうどうがい
Mua theo cảm hứng
Phát âm
Ví dụ
Kanji trong từ này
衝
ショウ・つ(く)
va chạm; xung đột · N1 · 15画
動
ドウ・うご(く)
chuyển động; cử động · N4 · 11画
買
バイ・か(う)
mua; mua sắm · N4 · 12画
Luyện viết
衝
動
買
買
Mua sắm
Ghi chú từ cộng đồng
Nhiều lượt thích nhất
Mới nhất
衝動買い — Mua theo cảm hứng · Kimuchi Nihongo