Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N2Danh từ

まとめ買い

まとめがい

Mua gộp; mua số lượng lớn

Ví dụ

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    まとめ買い — Mua gộp; mua số lượng lớn · Kimuchi Nihongo