キ
Kimuchi
Nihongo
Tra cứu
Lộ trình
Kanji
Ngữ pháp
Chủ đề
JLPT
BJT
Dịch
vi
Từ vựng
N1
Động từ nhóm 2
買い占める
かいしめる
Mua vét
Phát âm
Ví dụ
Kanji trong từ này
買
バイ・か(う)
mua; mua sắm · N4 · 12画
占
セン・し(める)
bói toán; chiếm giữ · N2 · 5画
Luyện viết
買
占
買
Mua sắm
Ghi chú từ cộng đồng
Nhiều lượt thích nhất
Mới nhất
買い占める — Mua vét · Kimuchi Nihongo