キ
Kimuchi
Nihongo
Tra cứu
Lộ trình
Kanji
Ngữ pháp
Chủ đề
JLPT
BJT
Dịch
vi
Từ vựng
N2
Tính từ -na
手頃
てごろ
Vừa túi tiền
Phát âm
Ví dụ
Kanji trong từ này
手
シュ・て
tay · N4 · 4画
Luyện viết
買
Mua sắm
Ghi chú từ cộng đồng
Nhiều lượt thích nhất
Mới nhất
手頃 — Vừa túi tiền · Kimuchi Nihongo