Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N2Tính từ -na

手頃

てごろ

Vừa túi tiền

Ví dụ

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    手頃 — Vừa túi tiền · Kimuchi Nihongo