キ
Kimuchi
Nihongo
Tra cứu
Lộ trình
Kanji
Ngữ pháp
Chủ đề
JLPT
BJT
Dịch
vi
Từ vựng
N3
Danh từ
営業中
えいぎょうちゅう
Đang mở cửa
Phát âm
Ví dụ
Kanji trong từ này
営
エイ・いとな(む)
kinh doanh; điều hành · N2 · 12画
業
ギョウ・わざ
nghề nghiệp; công việc · N4 · 13画
中
チュウ・なか
giữa; trong · N5 · 4画
Luyện viết
営
業
中
買
Mua sắm
Ghi chú từ cộng đồng
Nhiều lượt thích nhất
Mới nhất
営業中 — Đang mở cửa · Kimuchi Nihongo