キ
Kimuchi
Nihongo
Tra cứu
Lộ trình
Kanji
Ngữ pháp
Chủ đề
JLPT
BJT
Dịch
vi
Từ vựng
N3
Danh từ
買い物かご
かいものかご
Giỏ mua hàng
Phát âm
Ví dụ
Kanji trong từ này
買
バイ・か(う)
mua; mua sắm · N4 · 12画
物
ブツ・もの
vật; đồ vật · N4 · 8画
Luyện viết
買
物
買
Mua sắm
Ghi chú từ cộng đồng
Nhiều lượt thích nhất
Mới nhất
買い物かご — Giỏ mua hàng · Kimuchi Nihongo