キ
Kimuchi
Nihongo
Tra cứu
Lộ trình
Kanji
Ngữ pháp
Chủ đề
JLPT
BJT
Dịch
vi
Từ vựng
N2
Danh từ
消費者
しょうひしゃ
Người tiêu dùng
Phát âm
Ví dụ
Kanji trong từ này
消
ショウ・き(える)
tắt; xóa · N3 · 10画
費
ヒ・つい(やす)
chi phí; tiêu tốn · N3 · 12画
者
シャ・もの
người; kẻ · N4 · 8画
Luyện viết
消
費
者
買
Mua sắm
Ghi chú từ cộng đồng
Nhiều lượt thích nhất
Mới nhất
消費者 — Người tiêu dùng · Kimuchi Nihongo