キ
Kimuchi
Nihongo
Tra cứu
Lộ trình
Kanji
Ngữ pháp
Chủ đề
JLPT
BJT
Dịch
vi
Từ vựng
N3
Danh từ
霧
きり
Sương mù
Phát âm
Ví dụ
Kanji trong từ này
霧
ム・きり
sương mù; mù · N1 · 19画
Luyện viết
雨
Thời tiết
Ghi chú từ cộng đồng
Nhiều lượt thích nhất
Mới nhất